Bài đọc về The Ocean
Đại dương (The Ocean) là chủ đề giúp người học tìm hiểu về biển, các loài sinh vật biển và môi trường sống dưới nước. Đây là chủ đề thú vị để mở rộng vốn từ và nói về thiên nhiên, động vật biển và hoạt động trên biển.
Khám phá từ vựng The Ocean
Bài đọc về The Ocean

Những bài học chúng ta có thể rút ra từ việc dọn dẹp bãi biển.
Hàng năm, hàng triệu mảnh nhựa trôi dạt vào các bãi biển trên khắp thế giới. Việc dọn dẹp bãi biển không chỉ đơn thuần là nhặt rác. Đây là những bài học sâu sắc về cách con người tác động đến đại dươn...

Vì sao cá voi lại di chuyển xa đến vậy?
Hàng năm, một số loài cá voi bơi hàng nghìn dặm xuyên đại dương mà không dừng lại để nghỉ ngơi. Những cuộc hành trình đáng kinh ngạc này được gọi là di cư, và chúng nằm trong số những cuộc di chuyển d...

Thực vật biển hỗ trợ sự sống như thế nào?
Bạn có biết rằng thực vật biển tạo ra hơn một nửa lượng oxy mà chúng ta hít thở mỗi ngày không? Hầu hết mọi người nghĩ đến rừng khi nghe từ "oxy", nhưng đại dương cũng đóng vai trò quan trọng không ké...

Bảo vệ đại dương cho tương lai
Đại dương bao phủ hơn 70% hành tinh của chúng ta, nhưng con người đang dần dần phá hủy nó. Chúng ta phải hành động ngay bây giờ để bảo vệ đại dương cho các thế hệ tương lai. Hàng năm, hàng triệu tấn r...

Âm thanh của sự sống dưới nước
Hầu hết mọi người nghĩ rằng đại dương là một nơi yên tĩnh, nhưng thực tế nó lại đầy ắp âm thanh. Hàng trăm loài động vật khác nhau tạo ra âm thanh dưới nước mỗi ngày. Cá voi nổi tiếng với những bài há...

Khi biển cả cung cấp thức ăn cho con người
Mỗi sáng, những chiếc thuyền đánh cá trở về bờ với đầy ắp cá, sò ốc và các loại hải sản khác. Đại dương đã cung cấp nguồn sống cho con người trên khắp thế giới trong hàng nghìn năm qua. Hàng tỷ người...

Vì sao các đảo phụ thuộc vào đại dương?
Các đảo là những mảnh đất hoàn toàn được bao quanh bởi nước, vì vậy đại dương định hình mọi khía cạnh của đời sống trên đảo. Đại dương là nguồn cung cấp thực phẩm chính cho hầu hết các cộng đồng dân c...
Trình độ bài đọc
- Trình độ 2: 19 bài đọc
Từ vựng chính
Absorbs (v) Miệt mài, mê mải, chăm chú; lôi cuốn, thu hút sự chú ýAnh: əbˈsɔːbzMỹ: əbˈzɔrbzTìm hiểu thêm
Acidification (n) Sự axit hóaAnh: /əˌsɪdɪfɪˈkeɪʃn/Mỹ: /əˌsɪdɪfɪˈkeɪʃn/Tìm hiểu thêm
Aquaculture (n) Nghề nuôi trồng thủy sảnAnh: ˈækwəkʌltʃə(r)Mỹ: ˈɑːkwəkʌltʃərTìm hiểu thêm
Atmosphere (n) Khí quyểnAnh: ˈætməsfɪə(r)Mỹ: ˈætməsfɪrTìm hiểu thêm
Attract (v) Thu hút, hấp dẫnAnh: əˈtræktMỹ: əˈtræktTìm hiểu thêm
Bioluminescence (n) Phát quang sinh họcAnh: /ˌbaɪəʊˌluːmɪˈnesns/Mỹ: /ˌbaɪoʊˌluːmɪˈnesns/Tìm hiểu thêm
Bleaching (n) Sự tẩy trắngAnh: /ˈbliːtʃɪŋ/Mỹ: /ˈbliːtʃɪŋ/Tìm hiểu thêm
Borders (n) Bờ, mép, vỉa, lề; đường viền (để làm cho chắc, để trang trí)Anh: ˈbɔːdəzMỹ: ˈbɔːdəzTìm hiểu thêm
Boundaries (n) Những đường biên giới, ranh giới, giới hạnAnh: ˈbaʊndərizMỹ: ˈbaʊndərizTìm hiểu thêm
Breeding (adj) (thuộc) sinh sản, gây giống, chăn nuôiAnh: ˈbriːdɪŋMỹ: ˈbriːdɪŋTìm hiểu thêm
Circulation (n) Sự lưu thông, sự lưu hành (tiền tệ)Anh: ˌsɜːkjəˈleɪʃnMỹ: ˌsɜːrkjəˈleɪʃnTìm hiểu thêm
Cliffs (n) Vách đá, bờ đáAnh: /klɪfs/Mỹ: /klɪfs/Tìm hiểu thêm
Bạn thích đọc bài?
Tham gia Ettip để luyện tập với trò chơi thú vị, theo dõi tiến bộ và học mỗi ngày.









