Bài đọc về The Ocean
Đại dương (The Ocean) là chủ đề giúp người học tìm hiểu về biển, các loài sinh vật biển và môi trường sống dưới nước. Đây là chủ đề thú vị để mở rộng vốn từ và nói về thiên nhiên, động vật biển và hoạt động trên biển.
Khám phá từ vựng The Ocean
Bài đọc về The Ocean

Năm loài động vật sống sâu dưới nước
Đại dương sâu thẳm là một trong những nơi ít được khám phá nhất trên hành tinh của chúng ta. Các nhà khoa học tin rằng hơn 80% đáy đại dương vẫn chưa được chúng ta khám phá. Một trong những loài động...

Đại dương định hình sự sống trên Trái đất như thế nào?
Hơn 70% bề mặt hành tinh của chúng ta được bao phủ bởi đại dương. Đại dương là một hệ sinh thái sống động định hình mọi sự sống trên Trái đất. Đại dương tạo ra hơn một nửa lượng oxy mà chúng ta hít th...

Một ngày bên bờ biển
Tiếng sóng vỗ rì rào ập đến ngay khi tôi đặt chân lên bờ. Tôi luôn sống xa biển, vì vậy đây là một ngày đặc biệt đối với tôi. Mặt nước trải dài đến tận chân trời, xanh thẳm và vô tận dưới ánh mặt trời...

Sóng biển làm thay đổi bờ biển như thế nào?
Sóng không bao giờ ngừng chuyển động, và bờ biển cũng vậy. Hàng ngày, sóng biển đẩy và kéo cát, đá và nước dọc theo bờ biển. Sự chuyển động liên tục này dần dần làm thay đổi hình dạng của các bãi biển...

Vì sao các rạn san hô cần được bảo vệ
Các rạn san hô chỉ chiếm chưa đến 1% diện tích đáy đại dương, nhưng chúng lại là nơi sinh sống của khoảng 25% tổng số sinh vật biển. Những cấu trúc dưới nước đầy màu sắc này là một trong những hệ sinh...

Ngư dân đọc hiểu đại dương như thế nào?
Trước khi mặt trời mọc, ngư dân đứng trên bờ và chăm chú quan sát đại dương. Họ không chỉ nhìn vào mặt nước - họ đang đọc những dấu hiệu mà hầu hết mọi người không bao giờ để ý. Ngư dân giàu kinh nghi...

Hành trình của nước quanh Trái đất
Đại dương bao phủ hơn 70% bề mặt Trái đất và là động lực thúc đẩy một trong những chu trình quan trọng nhất trong tự nhiên. Nước luôn chuyển động - từ biển lên bầu trời rồi lại rơi xuống đất. Khi mặt...

Điều gì khiến đại dương sâu thẳm trở nên bí ẩn?
Đại dương sâu thẳm bao phủ hơn một nửa bề mặt Trái đất, nhưng phần lớn trong đó vẫn hoàn toàn chưa được khám phá. Các nhà khoa học mới chỉ khám phá được chưa đến 20% đáy đại dương. Càng đi sâu vào tro...

Khi bão bắt đầu nổi lên trên biển
Bầu trời chuyển sang màu cam đậm, và những thủy thủ dày dạn kinh nghiệm biết rằng điều gì đó sắp xảy ra. Trên biển, bão không xuất hiện đột ngột - chúng bắt đầu bằng những dấu hiệu cảnh báo lặng lẽ. K...

Vì sao nhựa gây hại cho sinh vật biển
Hàng năm, hàng triệu tấn nhựa đổ vào đại dương. Loại nhựa này gây hại nghiêm trọng đến sinh vật biển trên toàn thế giới. Túi ni lông, chai nhựa và lưới đánh cá trôi nổi trên mặt nước hàng trăm năm. Rù...

Khái niệm đơn giản về dòng hải lưu
Các dòng hải lưu vận chuyển hàng tỷ tấn nước khắp thế giới mỗi ngày. Những dòng hải lưu này hoạt động như một hệ thống tuần hoàn khổng lồ giúp duy trì sự cân bằng khí hậu của hành tinh chúng ta. Dòng...

Các nhà khoa học khám phá vùng nước sâu như thế nào?
Nơi sâu nhất của đại dương còn sâu hơn chiều cao của ngọn núi cao nhất trên Trái đất. Các nhà khoa học luôn mong muốn khám phá những thế giới dưới nước bí ẩn này. Họ sử dụng những cỗ máy đặc biệt gọi...
Trình độ bài đọc
- Trình độ 2: 19 bài đọc
Từ vựng chính
Absorbs (v) Miệt mài, mê mải, chăm chú; lôi cuốn, thu hút sự chú ýAnh: əbˈsɔːbzMỹ: əbˈzɔrbzTìm hiểu thêm
Acidification (n) Sự axit hóaAnh: /əˌsɪdɪfɪˈkeɪʃn/Mỹ: /əˌsɪdɪfɪˈkeɪʃn/Tìm hiểu thêm
Aquaculture (n) Nghề nuôi trồng thủy sảnAnh: ˈækwəkʌltʃə(r)Mỹ: ˈɑːkwəkʌltʃərTìm hiểu thêm
Atmosphere (n) Khí quyểnAnh: ˈætməsfɪə(r)Mỹ: ˈætməsfɪrTìm hiểu thêm
Attract (v) Thu hút, hấp dẫnAnh: əˈtræktMỹ: əˈtræktTìm hiểu thêm
Bioluminescence (n) Phát quang sinh họcAnh: /ˌbaɪəʊˌluːmɪˈnesns/Mỹ: /ˌbaɪoʊˌluːmɪˈnesns/Tìm hiểu thêm
Bleaching (n) Sự tẩy trắngAnh: /ˈbliːtʃɪŋ/Mỹ: /ˈbliːtʃɪŋ/Tìm hiểu thêm
Borders (n) Bờ, mép, vỉa, lề; đường viền (để làm cho chắc, để trang trí)Anh: ˈbɔːdəzMỹ: ˈbɔːdəzTìm hiểu thêm
Boundaries (n) Những đường biên giới, ranh giới, giới hạnAnh: ˈbaʊndərizMỹ: ˈbaʊndərizTìm hiểu thêm
Breeding (adj) (thuộc) sinh sản, gây giống, chăn nuôiAnh: ˈbriːdɪŋMỹ: ˈbriːdɪŋTìm hiểu thêm
Circulation (n) Sự lưu thông, sự lưu hành (tiền tệ)Anh: ˌsɜːkjəˈleɪʃnMỹ: ˌsɜːrkjəˈleɪʃnTìm hiểu thêm
Cliffs (n) Vách đá, bờ đáAnh: /klɪfs/Mỹ: /klɪfs/Tìm hiểu thêm
Bạn thích đọc bài?
Tham gia Ettip để luyện tập với trò chơi thú vị, theo dõi tiến bộ và học mỗi ngày.









