Từ vựng về Information Technology
Công nghệ thông tin (Information Technology) là chủ đề giúp người học tìm hiểu về máy tính, Internet, phần mềm và các công nghệ kỹ thuật số. Đây là chủ đề hữu ích để nói về công nghệ, công việc, giao tiếp và cách chúng ta sử dụng các thiết bị trong cuộc sống hằng ngày.

Từ vựng về Information Technology
Nervous (adj) Dễ bị kích thích; nóng nảy, bực dọcAnh: ˈnɜːvəsMỹ: ˈnɜːrvəsTìm hiểu thêm
Password (n) Mật khẩuAnh: ˈpɑːswɜːdMỹ: ˈpæswɜːrdTìm hiểu thêm
Platforms (n) Nền tảngAnh: ˈplætfɔːmzMỹ: ˈplætˌfɔrmzTìm hiểu thêm
Privacy (n) Sự riêng tư, đời tưAnh: ˈprɪvəsiMỹ: ˈpraɪvəsiTìm hiểu thêm
Productivity (n) Hiệu suấtAnh: ˌprɒdʌkˈtɪvətiMỹ: ˌprəʊdʌkˈtɪvətiTìm hiểu thêm
Replace (v) Thay thế, thay chỗ của ai/cái gìAnh: rɪˈpleɪsMỹ: rɪˈpleɪsTìm hiểu thêm
Security (n) Sự yên ổn, sự an toàn, sự an ninhAnh: sɪˈkjʊərətiMỹ: sɪˈkjʊrətiTìm hiểu thêm
Sensitive (adj) Dễ bị thương, dễ bị hỏng; dễ bị xúc phạmAnh: ˈsensətɪvMỹ: ˈsensətɪvTìm hiểu thêm
Settings (n) Cài đặtAnh: ˈsɛtɪŋzMỹ: ˈsɛtɪŋzTìm hiểu thêm
Spreadsheets (n) Bảng tínhAnh: ˈsprɛdʃiːtsMỹ: ˈsprɛdˌʃitsTìm hiểu thêm
Streaming (n) Phát trực tuyến, truyền phátAnh: /ˈstriːmɪŋ/Mỹ: /ˈstriːmɪŋ/Tìm hiểu thêm
Training (n) Sự dạy dỗ, sự rèn luyện; sự đào tạoAnh: ˈtreɪnɪŋMỹ: ˈtreɪnɪŋTìm hiểu thêm













