Từ vựng về Job Interviews
Phỏng vấn xin việc (Job Interviews) là chủ đề giúp người học làm quen với các câu hỏi, câu trả lời và cách giao tiếp thường gặp trong một buổi phỏng vấn. Đây là chủ đề hữu ích để luyện cách giới thiệu bản thân, nói về kinh nghiệm và thể hiện sự tự tin.

Từ vựng về Job Interviews
Impression (n) Ấn tượng, cảm giác; sự in, đóng dấuAnh: ɪmˈpreʃnMỹ: ɪmˈpreʃnTìm hiểu thêm
Improve (v) Cải thiện, cái tiến, mở mangAnh: ɪmˈpruːvMỹ: ɪmˈpruːvTìm hiểu thêm
Interview (n) Cuộc phỏng vấn, sự gặp mặtAnh: ˈɪntəvjuːMỹ: ˈɪntərvjuːTìm hiểu thêm
Interviewer (n) Người phỏng vấnAnh: ˈɪntəvjuːə(r)Mỹ: ˈɪntərvjuːərTìm hiểu thêm
Nervous (adj) Dễ bị kích thích; nóng nảy, bực dọcAnh: ˈnɜːvəsMỹ: ˈnɜːrvəsTìm hiểu thêm
Notifications (n) Các thông báoAnh: /ˌnəʊtɪfɪˈkeɪʃənz/Mỹ: /ˌnoʊtɪfɪˈkeɪʃənz/Tìm hiểu thêm
Position (n) Vị trí, chỗ (của một vật gì)Anh: pəˈzɪʃnMỹ: pəˈzɪʃnTìm hiểu thêm
Preparation (n) Sự sửa soạn, sự chuẩn bịAnh: ˌprepəˈreɪʃnMỹ: ˌprepəˈreɪʃnTìm hiểu thêm
Previous (adj) Vội vàng, hấp tấp; trước (vd. ngày hôm trước), ưu tiênAnh: ˈpriːviəsMỹ: ˈpriːviəsTìm hiểu thêm
Professional (adj) Chuyên nghiệpAnh: prəˈfeʃənlMỹ: prəˈfeʃənlTìm hiểu thêm
Professionally (adv) Thành thạo, như nhà nghề, như chuyên nghiệpAnh: prəˈfeʃənəliMỹ: prəˈfeʃənəliTìm hiểu thêm
Receptionist (n) Lễ tânAnh: rɪˈsepʃənɪstMỹ: rɪˈsepʃənɪstTìm hiểu thêm














