Từ vựng về Mental Health
Sức khỏe tinh thần (Mental Health) là chủ đề giúp người học tìm hiểu về cảm xúc, suy nghĩ, căng thẳng và cách chăm sóc sức khỏe tinh thần. Đây là chủ đề hữu ích để nói về cảm xúc, thói quen lành mạnh và cách duy trì tinh thần tích cực.

Từ vựng về Mental Health
Pretending (n) Sự giả vờ, việc giả bộAnh: /prɪˈtendɪŋ/Mỹ: /prɪˈtendɪŋ/Tìm hiểu thêm
Productive (adj) Năng suấtAnh: prəˈdʌktɪvMỹ: prəˈdʌktɪvTìm hiểu thêm
Professional (adj) Chuyên nghiệpAnh: prəˈfeʃənlMỹ: prəˈfeʃənlTìm hiểu thêm
Rebuild (v) Làm lại máy, tân trangAnh: ˌriːˈbɪldMỹ: ˌriːˈbɪldTìm hiểu thêm
Recover (v) Lấy lại, giành lạiAnh: rɪˈkʌvə(r)Mỹ: rɪˈkʌvərTìm hiểu thêm
Restore (v) Khôi phục lại, hồi phục (sức khoẻ...); lập lạiAnh: rɪˈstɔː(r)Mỹ: rɪˈstɔːrTìm hiểu thêm
Routine (n) Thói thường, lệ thường, thủ tụcAnh: ruːˈtiːnMỹ: ruːˈtiːnTìm hiểu thêm
Strategies (n) Các chiến lượcAnh: ˈstrætɪʤizMỹ: ˈstrætəʤizTìm hiểu thêm
Strategy (n) Kế hoạch, chiến lượcAnh: ˈstrætədʒiMỹ: ˈstrætədʒiTìm hiểu thêm
Stress (v) Căng thẳng, ép, làm căng; nhấn mạnhAnh: stresMỹ: stresTìm hiểu thêm
Struggles (n) Những khó khăn, thử tháchAnh: /ˈstrʌɡlz/Mỹ: /ˈstrʌɡəlz/Tìm hiểu thêm
Tiredness (n) Sự mệt mỏiAnh: /ˈtaɪədnəs/Mỹ: /ˈtaɪərdnəs/Tìm hiểu thêm














