Từ vựng về Mental Health
Sức khỏe tinh thần (Mental Health) là chủ đề giúp người học tìm hiểu về cảm xúc, suy nghĩ, căng thẳng và cách chăm sóc sức khỏe tinh thần. Đây là chủ đề hữu ích để nói về cảm xúc, thói quen lành mạnh và cách duy trì tinh thần tích cực.

Từ vựng về Mental Health
Cope (v) Đối phó, đương đầuAnh: kəʊpMỹ: koʊpTìm hiểu thêm
Difficult (adj) Khó, khó khăn, gay goAnh: ˈdɪfɪkəltMỹ: ˈdɪfɪkəltTìm hiểu thêm
Disconnected (adj) Không được kết nốiAnh: /ˌdɪskəˈnɛktɪd/Mỹ: /ˌdɪskəˈnɛktɪd/Tìm hiểu thêm
Emotions (n) Những cảm xúcAnh: ɪˈməʊʃᵊnzMỹ: ɪˈmoʊʃənzTìm hiểu thêm
Exercise (n) Thể dục, sự rèn luyện thân thểAnh: ˈeksəsaɪzMỹ: ˈeksərsaɪzTìm hiểu thêm
Feelings (n) Cảm xúcAnh: ˈfiːlɪŋzMỹ: ˈfilɪŋzTìm hiểu thêm
Hormones (n) Hooc-mônAnh: /ˈhɔːməʊnz/Mỹ: /ˈhɔːrmoʊnz/Tìm hiểu thêm
Manage (v) Quản lý, trông nomAnh: ˈmænɪdʒMỹ: ˈmænɪdʒTìm hiểu thêm
Motivated (adj) Có động lực, có chí tiến thủAnh: /ˈməʊtɪveɪtɪd/Mỹ: /ˈmoʊtɪveɪtɪd/Tìm hiểu thêm
Overwhelmed (adj) Bị choáng ngợp, bị áp đảoAnh: /ˌəʊvəˈwelmd/Mỹ: /ˌoʊvərˈwelmd/Tìm hiểu thêm
Overwhelming (adj) Tràn ngập, quá lớnAnh: ˌəʊvəˈwelmɪŋMỹ: ˌəʊvərˈwelmɪŋTìm hiểu thêm
Patience (n) Tính kiên nhẫn, tính nhẫn nại; sự bền chí, sự nhẫn nạiAnh: ˈpeɪʃnsMỹ: ˈpeɪʃnsTìm hiểu thêm














