Từ vựng về Movies
Phim ảnh (Movies) là chủ đề giúp người học tìm hiểu về các thể loại phim, nhân vật, cốt truyện và những bộ phim yêu thích. Đây là chủ đề thú vị để luyện cách mô tả phim, chia sẻ sở thích và nói về trải nghiệm xem phim.

Từ vựng về Movies
Mistake (v) Phạm sai lầm hoặc có ý kiến sai về ai/cái gìAnh: mɪˈsteɪkMỹ: mɪˈsteɪkTìm hiểu thêm
Mood (n) Tâm trạng; tính khí, tâm tính, tính tìnhAnh: muːdMỹ: muːdTìm hiểu thêm
Music (n) Nhạc, âm nhạcAnh: ˈmjuːzɪkMỹ: ˈmjuːzɪkTìm hiểu thêm
Patience (n) Tính kiên nhẫn, tính nhẫn nại; sự bền chí, sự nhẫn nạiAnh: ˈpeɪʃnsMỹ: ˈpeɪʃnsTìm hiểu thêm
Pause (n) Sự tạm nghỉ, sự tạm ngừngAnh: pɔːzMỹ: pɔːzTìm hiểu thêm
Popcorn (n) Bỏng ngô (hạt ngô rang cho nở ra)Anh: ˈpɒpkɔːnMỹ: ˈpɑːpkɔːrnTìm hiểu thêm
Power (n) Khả năng, tài năng, năng lực; sức mạnh, nội lực; quyền lựcAnh: ˈpaʊə(r)Mỹ: ˈpaʊərTìm hiểu thêm
Practice (n) Thực hành, thực tiễnAnh: ˈpræktɪsMỹ: ˈpræktɪsTìm hiểu thêm
Protect (v) Bảo vệ, bảo hộ, che chởAnh: prəˈtektMỹ: prəˈtektTìm hiểu thêm
Remember (v) Nhớ; nhớ lại, ghi nhớAnh: rɪˈmembə(r)Mỹ: rɪˈmembərTìm hiểu thêm
Review (n) (pháp lý) sự xem lại, xét lại (một bản án); sự phê bình; tạp chíAnh: rɪˈvjuːMỹ: rɪˈvjuːTìm hiểu thêm
Sadness (n) Sự buồn rầu, sự buồn bãAnh: ˈsædnəsMỹ: ˈsædnəsTìm hiểu thêm



















