Từ vựng về Movies
Phim ảnh (Movies) là chủ đề giúp người học tìm hiểu về các thể loại phim, nhân vật, cốt truyện và những bộ phim yêu thích. Đây là chủ đề thú vị để luyện cách mô tả phim, chia sẻ sở thích và nói về trải nghiệm xem phim.

Từ vựng về Movies
Discover (v) Khám phá, phát hiện ra, nhận raAnh: dɪˈskʌvə(r)Mỹ: dɪˈskʌvərTìm hiểu thêm
Editor (n) Người thu thập và xuất bản, chủ bútAnh: ˈedɪtə(r)Mỹ: ˈedɪtərTìm hiểu thêm
Empty (v) Đổ, dốc(chai..); uống cạn, làm cạn(cốc...)Anh: ˈemptiMỹ: ˈemptiTìm hiểu thêm
Ending (n) Sự kết thúc, sự chấm dứt; phần cuối, kết cụcAnh: ˈendɪŋMỹ: ˈendɪŋTìm hiểu thêm
Excited (adj) Bị kích thích, bị kích động; sôi nổiAnh: ɪkˈsaɪtɪdMỹ: ɪkˈsaɪtɪdTìm hiểu thêm
Genre (n) Loại, thể loạiAnh: ˈʒɒ̃rəMỹ: ˈʒɒnrəTìm hiểu thêm
Goodbye (n) Tạm biệt; lời chào tạm biệtAnh: ɡʊdˈbaɪMỹ: ɡʊdˈbaɪTìm hiểu thêm
Growth (n) Sự lớn lên, sự phát triểnAnh: ɡrəʊθMỹ: ɡroʊθTìm hiểu thêm
Hero (n) Người anh hùngAnh: ˈhɪərəʊMỹ: ˈhɪroʊTìm hiểu thêm
Joke (v) Nói đùa, giễu cợtAnh: dʒəʊkMỹ: dʒoʊkTìm hiểu thêm
Lesson (n) Buổi học, bài họcAnh: ˈlesnMỹ: ˈlesnTìm hiểu thêm
Memory (n) Bộ nhớ, kí ức, kỉ niệm, trí nhớAnh: ˈmeməriMỹ: ˈmeməriTìm hiểu thêm



















