Từ vựng về Movies
Phim ảnh (Movies) là chủ đề giúp người học tìm hiểu về các thể loại phim, nhân vật, cốt truyện và những bộ phim yêu thích. Đây là chủ đề thú vị để luyện cách mô tả phim, chia sẻ sở thích và nói về trải nghiệm xem phim.

Từ vựng về Movies
Scene (n) Cảnh, phong cảnhAnh: siːnMỹ: siːnTìm hiểu thêm
Silence (n) Sự im lặng, sự yên tĩnhAnh: ˈsaɪlənsMỹ: ˈsaɪlənsTìm hiểu thêm
Silly (adj) Ngớ ngẩn, ngu ngốc, khờ dạiAnh: ˈsɪliMỹ: ˈsɪliTìm hiểu thêm
Surprise (v) Làm ngạc nhiên, gây bất ngờAnh: səˈpraɪzMỹ: sərˈpraɪzTìm hiểu thêm
Thrilling (adj) Làm rùng mình, hồi hộp, ly kỳAnh: ˈθrɪlɪŋMỹ: ˈθrɪlɪŋTìm hiểu thêm
Ticket (n) VéAnh: ˈtɪkɪtMỹ: ˈtɪkɪtTìm hiểu thêm
Touch (n) Sự sờ, sự mó, sự tiếp xúcAnh: tʌtʃMỹ: tʌtʃTìm hiểu thêm
Twist (n) Sự xoắn, vòng xoắn, nút xoắn; khúc cong, khúc lượn quanh co, chỗ rẽ, vòngAnh: twɪstMỹ: twɪstTìm hiểu thêm
Understand (v) Hiểu, nhận thứcAnh: ˌʌndəˈstændMỹ: ˌʌndərˈstændTìm hiểu thêm
Wiser (adj) Khôn ngoan hơn, sáng suốt hơnAnh: /ˈwaɪzə(r)/Mỹ: /ˈwaɪzər/Tìm hiểu thêm



















