Từ vựng về Travel
Du lịch (Travel) là chủ đề giúp người học tìm hiểu về các chuyến đi, điểm đến, phương tiện di chuyển và những hoạt động khi du lịch. Đây là chủ đề hữu ích để nói về kế hoạch, trải nghiệm và những địa điểm đã từng ghé thăm.

Từ vựng về Travel
Plane (n) Phi cơ, Máy bayAnh: pleɪnMỹ: pleɪnTìm hiểu thêm
Polite (adj) Lễ phép, lịch sựAnh: pəˈlaɪtMỹ: pəˈlaɪtTìm hiểu thêm
Popular (adj) Được lòng dân, được nhân dân yêu mến, được mọi người ưa thích, phổ biến, nổi tiếngAnh: ˈpɒpjələ(r)Mỹ: ˈpɑːpjələrTìm hiểu thêm
Rain (v) MưaAnh: reɪnMỹ: reɪnTìm hiểu thêm
Ramen (n) Mì, mì tômAnh: ˈrɑːmənMỹ: ˈrɑːmənTìm hiểu thêm
Salt (n) MuốiAnh: sɔːltMỹ: sɒltTìm hiểu thêm
Sand (n) CátAnh: sændMỹ: sændTìm hiểu thêm
Sandcastle (n) Lâu đài cátAnh: /ˈsændkɑːsl/Mỹ: /ˈsændkæsl/Tìm hiểu thêm
Sandwich (n) Bánh mì kẹpAnh: ˈsænwɪtʃMỹ: ˈsænwɪdʒTìm hiểu thêm
Sea (n) BiểnAnh: siːMỹ: siːTìm hiểu thêm
Security (n) Sự yên ổn, sự an toàn, sự an ninhAnh: sɪˈkjʊərətiMỹ: sɪˈkjʊrətiTìm hiểu thêm
Selfie (n) Chụp ảnh tự sướngAnh: ˈselfiMỹ: ˈselfiTìm hiểu thêm



















