Từ vựng về Travel
Du lịch (Travel) là chủ đề giúp người học tìm hiểu về các chuyến đi, điểm đến, phương tiện di chuyển và những hoạt động khi du lịch. Đây là chủ đề hữu ích để nói về kế hoạch, trải nghiệm và những địa điểm đã từng ghé thăm.

Từ vựng về Travel
Distance (n) Khoảng cách, tầm xa; quãng đườngAnh: ˈdɪstənsMỹ: ˈdɪstənsTìm hiểu thêm
Distant (adj) Xa xôiAnh: ˈdɪstəntMỹ: ˈdɪstəntTìm hiểu thêm
Driver (n) Người lái xeAnh: ˈdraɪvə(r)Mỹ: ˈdraɪvərTìm hiểu thêm
Emotions (n) Những cảm xúcAnh: ɪˈməʊʃᵊnzMỹ: ɪˈmoʊʃənzTìm hiểu thêm
Evidence (n) Chứng, chứng cớ, bằng chứngAnh: ˈevɪdənsMỹ: ˈevɪdənsTìm hiểu thêm
Exciting (adj) Hứng thú, lý thú, hồi hộp; làm say mê, làm náo độngAnh: ɪkˈsaɪtɪŋMỹ: ɪkˈsaɪtɪŋTìm hiểu thêm
Experience (n) Kinh nghiệm, sự từng trải, sự trải nghiệmAnh: ɪkˈspɪəriənsMỹ: ɪkˈspɪriənsTìm hiểu thêm
Explore (v) Thăm dò, thám hiểmAnh: ɪkˈsplɔː(r)Mỹ: ɪkˈsplɔːrTìm hiểu thêm
Fare (n) Tiền xe, tiền đò, tiền phà; tiền vé (tàu, máy bay...)Anh: feə(r)Mỹ: ferTìm hiểu thêm
Fee (n) Tiền thù lao, học phíAnh: fiːMỹ: fiːTìm hiểu thêm
Filter (n) Bộ lọc (hình ảnh)Anh: ˈfɪltə(r)Mỹ: ˈfɪltərTìm hiểu thêm
Fleeting (adj) Ngắn ngủi, thoáng quaAnh: /ˈfliːtɪŋ/Mỹ: /ˈfliːtɪŋ/Tìm hiểu thêm



















