Từ vựng về Travel
Du lịch (Travel) là chủ đề giúp người học tìm hiểu về các chuyến đi, điểm đến, phương tiện di chuyển và những hoạt động khi du lịch. Đây là chủ đề hữu ích để nói về kế hoạch, trải nghiệm và những địa điểm đã từng ghé thăm.

Từ vựng về Travel
Cafe (n) Quán cà phêAnh: ˈkæfeɪMỹ: kæˈfeɪTìm hiểu thêm
Camera (n) Máy ảnhAnh: ˈkæmrəMỹ: ˈkæmrəTìm hiểu thêm
Carry (v) Mang, vác, khuân, chở; ẵmAnh: ˈkæriMỹ: ˈkæriTìm hiểu thêm
City (n) Thành phốAnh: ˈsɪtiMỹ: ˈsɪtiTìm hiểu thêm
Clothes (n) Quần áoAnh: kləʊðzMỹ: kloʊðzTìm hiểu thêm
Clouds (n) Những đám mâyAnh: klaʊdzMỹ: klaʊdzTìm hiểu thêm
Compass (n) La bànAnh: ˈkʌmpəsMỹ: ˈkʌmpəsTìm hiểu thêm
Distance (n) Khoảng cách, tầm xa; quãng đườngAnh: ˈdɪstənsMỹ: ˈdɪstənsTìm hiểu thêm
Driver (n) Người lái xeAnh: ˈdraɪvə(r)Mỹ: ˈdraɪvərTìm hiểu thêm
Exciting (adj) Hứng thú, lý thú, hồi hộp; làm say mê, làm náo độngAnh: ɪkˈsaɪtɪŋMỹ: ɪkˈsaɪtɪŋTìm hiểu thêm
Explore (v) Thăm dò, thám hiểmAnh: ɪkˈsplɔː(r)Mỹ: ɪkˈsplɔːrTìm hiểu thêm
Fare (n) Tiền xe, tiền đò, tiền phà; tiền vé (tàu, máy bay...)Anh: feə(r)Mỹ: ferTìm hiểu thêm



















