Từ vựng về Travel
Du lịch (Travel) là chủ đề giúp người học tìm hiểu về các chuyến đi, điểm đến, phương tiện di chuyển và những hoạt động khi du lịch. Đây là chủ đề hữu ích để nói về kế hoạch, trải nghiệm và những địa điểm đã từng ghé thăm.

Từ vựng về Travel
Corridor (n) Hành lang; đường hành lang ( chạy qua địa phận một nước khác để thông ra biển)Anh: ˈkɒrɪdɔː(r)Mỹ: ˈkɔːrɪdɔːrTìm hiểu thêm
Crisis (n) Sự khủng hoảng, cơn khủng hoảngAnh: ˈkraɪsɪsMỹ: ˈkraɪsɪsTìm hiểu thêm
Crowds (n) Đám đôngAnh: /kraʊdz/Mỹ: /kraʊdz/Tìm hiểu thêm
Curious (adj) Ham muốn, tò mò, lạ lùngAnh: ˈkjʊəriəsMỹ: ˈkjʊriəsTìm hiểu thêm
Deadline (n) Hạn chótAnh: ˈdedlaɪnMỹ: ˈdedlaɪnTìm hiểu thêm
Decline (v) Suy sụp, suy tànAnh: dɪˈklaɪnMỹ: dɪˈklaɪnTìm hiểu thêm
Delays (n) Sự chậm trễ, sự trì hoãnAnh: /dɪˈleɪz/Mỹ: /dɪˈleɪz/Tìm hiểu thêm
Destination (n) Điểm đến, điểm đíchAnh: ˌdestɪˈneɪʃnMỹ: ˌdestɪˈneɪʃnTìm hiểu thêm
Detectors (n) Máy dò; thiết bị phát hiệnAnh: /dɪˈtektəz/Mỹ: /dɪˈtektərz/Tìm hiểu thêm
Directions (n) HướngAnh: dɪˈrɛkʃənzMỹ: dəˈrɛkʃənzTìm hiểu thêm
Disappears (v) Biến mấtAnh: /ˌdɪsəˈpɪəz/Mỹ: /ˌdɪsəˈpɪrz/Tìm hiểu thêm
Discovery (n) Sự khám phá, sự tìm ra, sự phát hiện raAnh: dɪˈskʌvəriMỹ: dɪˈskʌvəriTìm hiểu thêm



















