Từ vựng về Travel
Du lịch (Travel) là chủ đề giúp người học tìm hiểu về các chuyến đi, điểm đến, phương tiện di chuyển và những hoạt động khi du lịch. Đây là chủ đề hữu ích để nói về kế hoạch, trải nghiệm và những địa điểm đã từng ghé thăm.

Từ vựng về Travel
Pack (n) Bó, gói; ba lô (quần áo)Anh: pækMỹ: pækTìm hiểu thêm
Park (n) Vườn hoa, công viênAnh: pɑːkMỹ: pɑːrkTìm hiểu thêm
Passport (n) Hộ chiếuAnh: ˈpɑːspɔːtMỹ: ˈpæspɔːrtTìm hiểu thêm
Patience (n) Tính kiên nhẫn, tính nhẫn nại; sự bền chí, sự nhẫn nạiAnh: ˈpeɪʃnsMỹ: ˈpeɪʃnsTìm hiểu thêm
Pay (n) Trả (tiền lương...), nộp, thanh toán, (nghĩa bóng) trả công, thưởng, đền đáp lạiAnh: peɪMỹ: peɪTìm hiểu thêm
Photo (n) ẢnhAnh: ˈfəʊtəʊMỹ: ˈfəʊtəʊTìm hiểu thêm
Phrase (n) Câu; thành ngữ, cụm từAnh: freɪzMỹ: freɪzTìm hiểu thêm
Pillows (n) GốiAnh: /ˈpɪləʊz/Mỹ: /ˈpɪloʊz/Tìm hiểu thêm
Plane (n) Phi cơ, Máy bayAnh: pleɪnMỹ: pleɪnTìm hiểu thêm
Plumbing (n) Hệ thống ống nướcAnh: /ˈplʌmɪŋ/Mỹ: /ˈplʌmɪŋ/Tìm hiểu thêm
Polite (adj) Lễ phép, lịch sựAnh: pəˈlaɪtMỹ: pəˈlaɪtTìm hiểu thêm
Popular (adj) Được lòng dân, được nhân dân yêu mến, được mọi người ưa thích, phổ biến, nổi tiếngAnh: ˈpɒpjələ(r)Mỹ: ˈpɑːpjələrTìm hiểu thêm



















