Từ vựng về Travel
Du lịch (Travel) là chủ đề giúp người học tìm hiểu về các chuyến đi, điểm đến, phương tiện di chuyển và những hoạt động khi du lịch. Đây là chủ đề hữu ích để nói về kế hoạch, trải nghiệm và những địa điểm đã từng ghé thăm.

Từ vựng về Travel
Salt (n) MuốiAnh: sɔːltMỹ: sɒltTìm hiểu thêm
Sand (n) CátAnh: sændMỹ: sændTìm hiểu thêm
Sandcastle (n) Lâu đài cátAnh: /ˈsændkɑːsl/Mỹ: /ˈsændkæsl/Tìm hiểu thêm
Sandwich (n) Bánh mì kẹpAnh: ˈsænwɪtʃMỹ: ˈsænwɪdʒTìm hiểu thêm
Schedule (v) Lập kế hoạch; lập lịch biểuAnh: ˈʃedjuːlMỹ: ˈskedʒuːlTìm hiểu thêm
Scrutiny (n) Sự xem xét kỹ lưỡng, sự nghiên cứu cẩn thậnAnh: ˈskruːtəniMỹ: ˈskruːtəniTìm hiểu thêm
Sea (n) BiểnAnh: siːMỹ: siːTìm hiểu thêm
Security (n) Sự yên ổn, sự an toàn, sự an ninhAnh: sɪˈkjʊərətiMỹ: sɪˈkjʊrətiTìm hiểu thêm
Selfie (n) Chụp ảnh tự sướngAnh: ˈselfiMỹ: ˈselfiTìm hiểu thêm
Shampoo (n) Dầu gội đầu, dầu rửa thảm, sự gội đầu, sự rửa thảmAnh: ʃæmˈpuːMỹ: ʃæmˈpuːTìm hiểu thêm
Signs (n) Dấu hiệuAnh: saɪnzMỹ: saɪnzTìm hiểu thêm
Smile (v) Cười, mỉm cườiAnh: smaɪlMỹ: smaɪlTìm hiểu thêm



















