Từ vựng về Travel
Du lịch (Travel) là chủ đề giúp người học tìm hiểu về các chuyến đi, điểm đến, phương tiện di chuyển và những hoạt động khi du lịch. Đây là chủ đề hữu ích để nói về kế hoạch, trải nghiệm và những địa điểm đã từng ghé thăm.

Từ vựng về Travel
Pressure (n) Sức ép, áp lực, áp suấtAnh: ˈpreʃə(r)Mỹ: ˈpreʃərTìm hiểu thêm
Psychologist (n) Nhà tâm lý họcAnh: saɪˈkɒlədʒɪstMỹ: saɪˈkɑːlədʒɪstTìm hiểu thêm
Rain (v) MưaAnh: reɪnMỹ: reɪnTìm hiểu thêm
Ramen (n) Mì, mì tômAnh: ˈrɑːmənMỹ: ˈrɑːmənTìm hiểu thêm
Receipts (n) Biên lai, hóa đơnAnh: /rɪˈsiːts/Mỹ: /rɪˈsiːts/Tìm hiểu thêm
Reconcile (v) Điều hoà, hòa giải, làm cho nhất tríAnh: ˈrekənsaɪlMỹ: ˈrekənsaɪlTìm hiểu thêm
Recovery (n) Sự bình phụcAnh: rɪˈkʌvəriMỹ: rɪˈkʌvəriTìm hiểu thêm
Rehearsal (n) Sự diễn tập (vở kịch, bài múa...)Anh: rɪˈhɜːslMỹ: rɪˈhɜːrslTìm hiểu thêm
Reservation (n) Sự dành trước, sự giữ trước, sự đặt chỗ trước (vé tàu)Anh: ˌrezəˈveɪʃnMỹ: ˌrezərˈveɪʃnTìm hiểu thêm
Rhythm (n) Nhịp điệuAnh: ˈrɪðəmMỹ: ˈrɪðəmTìm hiểu thêm
Rhythms (n) Nhịp điệu, tiết tấuAnh: /ˈrɪðəmz/Mỹ: /ˈrɪðəmz/Tìm hiểu thêm
Rushed (adj) (thông tục) cây bấc; cây cóiAnh: rʌʃtMỹ: rʌʃtTìm hiểu thêm



















