Từ vựng về Travel
Du lịch (Travel) là chủ đề giúp người học tìm hiểu về các chuyến đi, điểm đến, phương tiện di chuyển và những hoạt động khi du lịch. Đây là chủ đề hữu ích để nói về kế hoạch, trải nghiệm và những địa điểm đã từng ghé thăm.

Từ vựng về Travel
Shampoo (n) Dầu gội đầu, dầu rửa thảm, sự gội đầu, sự rửa thảmAnh: ʃæmˈpuːMỹ: ʃæmˈpuːTìm hiểu thêm
Signs (n) Dấu hiệuAnh: saɪnzMỹ: saɪnzTìm hiểu thêm
Smile (v) Cười, mỉm cườiAnh: smaɪlMỹ: smaɪlTìm hiểu thêm
Snack (n) Thức ăn nhẹ, thức ăn vặt, bữa ăn qua loaAnh: snækMỹ: snækTìm hiểu thêm
Sound (n) Khoẻ mạnh, trong tình trạng tốt, yên giấc, ngonAnh: saʊndMỹ: saʊndTìm hiểu thêm
Station (n) Đài, đài phát thanh, đài vô tuyến (vô tuyến vũ trụ)Anh: ˈsteɪʃnMỹ: ˈsteɪʃnTìm hiểu thêm
Street (n) Phố, đườmg phốAnh: striːtMỹ: striːtTìm hiểu thêm
Symbol (n) Biểu tượng, ký hiệuAnh: ˈsɪmblMỹ: ˈsɪmblTìm hiểu thêm
Taxi (n) Xe tắc xiAnh: ˈtæksiMỹ: ˈtæksiTìm hiểu thêm
Temple (n) Đền, điện, miếu, thánh thất, thánh đườngAnh: ˈtemplMỹ: ˈtemplTìm hiểu thêm
Ticket (n) VéAnh: ˈtɪkɪtMỹ: ˈtɪkɪtTìm hiểu thêm
Tired (adj) Mệt, muốn ngủ, nhàm chánAnh: ˈtaɪədMỹ: ˈtaɪərdTìm hiểu thêm



















