Từ vựng về Education
Giáo dục (Education) là chủ đề giúp người học tìm hiểu về trường học, môn học, giáo viên và các hoạt động học tập. Đây là chủ đề quen thuộc và hữu ích để nói về việc học, lớp học và trải nghiệm giáo dục.

Từ vựng về Education
Capable (adj) Có năng lực; có khả năngAnh: ˈkeɪpəblMỹ: ˈkeɪpəblTìm hiểu thêm
Comfortable (adj) Tiện lợi, đủ tiện nghi; ấm cúngAnh: ˈkʌmftəblMỹ: ˈkʌmftəblTìm hiểu thêm
Communicate (v) Truyền đạt, liên lạc vớiAnh: kəˈmjuːnɪkeɪtMỹ: kəˈmjuːnɪkeɪtTìm hiểu thêm
Community (n) Toàn thể nhân dân ở một địa phương; cộng đồngAnh: kəˈmjuːnətiMỹ: kəˈmjuːnətiTìm hiểu thêm
Complex (adj) Phức tạp, rắc rốiAnh: ˈkɒmpleksMỹ: kəmˈpleksTìm hiểu thêm
Concentrate (v) Tập trungAnh: ˈkɒnsntreɪtMỹ: ˈkɑːnsntreɪtTìm hiểu thêm
Confidence (n) Sự tin, sự tin cậy, sự tin tưởngAnh: ˈkɒnfɪdənsMỹ: ˈkɑːnfɪdənsTìm hiểu thêm
Confident (adj) Tin chắc, chắc chắnAnh: ˈkɒnfɪdəntMỹ: ˈkɑːnfɪdəntTìm hiểu thêm
Conflict (v) Xung đột, va chạmAnh: ˈkɒnflɪktMỹ: ˈkɑːnflɪktTìm hiểu thêm
Connect (n) Kết nối, nốiAnh: kəˈnektMỹ: kəˈnektTìm hiểu thêm
Connection (n) Sự kết nối, sự giao kếtAnh: kəˈnekʃnMỹ: kəˈnekʃnTìm hiểu thêm
Content (n) Nội dungAnh: ˈkɒntentMỹ: ˈkɑːntentTìm hiểu thêm



















