Từ vựng về Education
Giáo dục (Education) là chủ đề giúp người học tìm hiểu về trường học, môn học, giáo viên và các hoạt động học tập. Đây là chủ đề quen thuộc và hữu ích để nói về việc học, lớp học và trải nghiệm giáo dục.

Từ vựng về Education
Interactive (adj) Ảnh hưởng lẫn nhau, tác động qua lại, trao đổiAnh: ˌɪntərˈæktɪvMỹ: ˌɪntərˈæktɪvTìm hiểu thêm
Internship (n) Kỳ thực tậpAnh: /ˈɪntɜːnʃɪp/Mỹ: /ˈɪntɜːrnʃɪp/Tìm hiểu thêm
Involved (adj) Bị liên lụyAnh: ɪnˈvɒlvdMỹ: ɪnˈvɑːlvdTìm hiểu thêm
Judgement (n) Quyết định của tòa, phán quyết, bản ánAnh: ˈdʒʌdʒməntMỹ: ˈdʒʌdʒməntTìm hiểu thêm
Librarian (n) Người thủ thưAnh: laɪˈbreəriənMỹ: laɪˈbreriənTìm hiểu thêm
Mastery (n) Sự thành thạo, sự tinh thôngAnh: /ˈmɑːstəri/Mỹ: /ˈmæstəri/Tìm hiểu thêm
Material (n) Nguyên vật liệuAnh: məˈtɪəriəlMỹ: məˈtɪriəlTìm hiểu thêm
Meaningful (adj) Có ý nghĩa, đầy ý nghĩaAnh: /ˈmiːnɪŋfʊl/Mỹ: /ˈmiːnɪŋfəl/Tìm hiểu thêm
Measure (v) Đo, đo lườngAnh: ˈmeʒə(r)Mỹ: ˈmeʒərTìm hiểu thêm
Memorable (adj) Đáng ghi nhớ, không quên đượcAnh: ˈmemərəblMỹ: ˈmemərəblTìm hiểu thêm
Mentor (n) Người thầy thông thái, người cố vấn dày kinh nghiệmAnh: ˈmentɔː(r)Mỹ: ˈmentɔːrTìm hiểu thêm
Mindset (n) Tư duyAnh: /ˈmaɪndset/Mỹ: /ˈmaɪndset/Tìm hiểu thêm



















