Từ vựng về Education
Giáo dục (Education) là chủ đề giúp người học tìm hiểu về trường học, môn học, giáo viên và các hoạt động học tập. Đây là chủ đề quen thuộc và hữu ích để nói về việc học, lớp học và trải nghiệm giáo dục.

Từ vựng về Education
Research (v) Nghiên cứu, tiến hành nghiên cứuAnh: rɪˈsɜːtʃMỹ: ˈriːsɜːtʃTìm hiểu thêm
Responsibility (n) Trách nhiệm, sự quan trọngAnh: rɪˌspɒnsəˈbɪlətiMỹ: rɪˌspɑːnsəˈbɪlətiTìm hiểu thêm
Routine (n) Thói thường, lệ thường, thủ tụcAnh: ruːˈtiːnMỹ: ruːˈtiːnTìm hiểu thêm
Secure (adj) Chắc chắn, bảo đảm, an toàn, kiên cố, vững chắcAnh: sɪˈkjʊə(r)Mỹ: sɪˈkjʊrTìm hiểu thêm
Shifted (v) Đã dịch chuyển, đã thay đổiAnh: /ˈʃɪftɪd/Mỹ: /ˈʃɪftɪd/Tìm hiểu thêm
Skilled (adj) (từ hiếm,nghĩa hiếm) khéo léo, lành nghềAnh: skɪldMỹ: skɪldTìm hiểu thêm
Solutions (n) Các giải phápAnh: səˈluːʃənzMỹ: səˈluʃənzTìm hiểu thêm
Specific (adj) Dứt khoát, rành mạch, rõ ràngAnh: spəˈsɪfɪkMỹ: spəˈsɪfɪkTìm hiểu thêm
Standardised (adj) Đã được tiêu chuẩn hóaAnh: /ˈstændədaɪzd/Mỹ: /ˈstændərdaɪzd/Tìm hiểu thêm
Strengthen (v) Củng cố, tăng cườngAnh: ˈstreŋkθnMỹ: ˈstreŋkθnTìm hiểu thêm
Struggle (n) Cuộc đấu tranh, cuộc chiến đấuAnh: ˈstrʌɡlMỹ: ˈstrʌɡlTìm hiểu thêm
Struggled (v) Đã đấu tranh/vật lộnAnh: /ˈstrʌɡəld/Mỹ: /ˈstrʌɡəld/Tìm hiểu thêm



















