Từ vựng về Education
Giáo dục (Education) là chủ đề giúp người học tìm hiểu về trường học, môn học, giáo viên và các hoạt động học tập. Đây là chủ đề quen thuộc và hữu ích để nói về việc học, lớp học và trải nghiệm giáo dục.

Từ vựng về Education
Fairness (n) Sự công bằngAnh: /ˈfeənəs/Mỹ: /ˈfer.nəs/Tìm hiểu thêm
Fiction (n) Tiểu thuyết hư cấuAnh: ˈfɪkʃnMỹ: ˈfɪkʃnTìm hiểu thêm
Focus (n) Trung tâm, trọng tâmAnh: ˈfəʊkəsMỹ: ˈfoʊkəsTìm hiểu thêm
Focused (adj) Điều tiêu, hội tụ, được điều tiêuAnh: ˈfəʊkəstMỹ: ˈfəʊkəstTìm hiểu thêm
Generations (n) Các đời, thế hệAnh: ˌʤɛnəˈreɪʃənzMỹ: ˌʤɛnəˈreɪʃənzTìm hiểu thêm
Goals (n) Những mục đích, mục tiêuAnh: gəʊlzMỹ: goʊlzTìm hiểu thêm
Impression (n) Ấn tượng, cảm giác; sự in, đóng dấuAnh: ɪmˈpreʃnMỹ: ɪmˈpreʃnTìm hiểu thêm
Improve (v) Cải thiện, cái tiến, mở mangAnh: ɪmˈpruːvMỹ: ɪmˈpruːvTìm hiểu thêm
Improved (adj) Được hoàn thiện , được cải tiếnAnh: ɪmˈpruːvdMỹ: ɪmˈpruvdTìm hiểu thêm
Improvement (n) Sự cái thiện, sự cải tiến, sự mở mangAnh: ɪmˈpruːvməntMỹ: ɪmˈpruːvməntTìm hiểu thêm
Individual (adj) Một mình, riêng lẻ, cá thểAnh: ˌɪndɪˈvɪdʒuəlMỹ: ˌɪndɪˈvɪdʒuəlTìm hiểu thêm
Information (n) Thông tin, tin tức, tài liệu, kiến thứcAnh: ˌɪnfəˈmeɪʃnMỹ: ˌɪnfərˈmeɪʃnTìm hiểu thêm



















