Từ vựng về Education
Giáo dục (Education) là chủ đề giúp người học tìm hiểu về trường học, môn học, giáo viên và các hoạt động học tập. Đây là chủ đề quen thuộc và hữu ích để nói về việc học, lớp học và trải nghiệm giáo dục.

Từ vựng về Education
Struggles (n) Những khó khăn, thử tháchAnh: /ˈstrʌɡlz/Mỹ: /ˈstrʌɡəlz/Tìm hiểu thêm
Support (v) Chống đỡ, ủng hộAnh: səˈpɔːtMỹ: səˈpɔːrtTìm hiểu thêm
Supportive (adj) Ủng hộAnh: səˈpɔːtɪvMỹ: səˈpɔːrtɪvTìm hiểu thêm
Timing (n) Thời điểm; sự tính giờAnh: /ˈtaɪmɪŋ/Mỹ: /ˈtaɪmɪŋ/Tìm hiểu thêm
Tracks (n) Dấu vết, đường ray, bài hátAnh: /træks/Mỹ: /træks/Tìm hiểu thêm
Traditional (adj) Theo truyền thống, theo lối cổAnh: trəˈdɪʃənlMỹ: trəˈdɪʃənlTìm hiểu thêm
Universities (n) Trường đại họcAnh: ˌjuːnɪˈvɜːsɪtizMỹ: ˌjunəˈvɜrsətizTìm hiểu thêm
Valuable (adj) Có giá trị lớn, quý giáAnh: ˈvæljuəblMỹ: ˈvæljuəblTìm hiểu thêm
Vocabulary (n) Từ vựngAnh: vəˈkæbjələriMỹ: vəˈkæbjəleriTìm hiểu thêm



















