Từ vựng về Education
Giáo dục (Education) là chủ đề giúp người học tìm hiểu về trường học, môn học, giáo viên và các hoạt động học tập. Đây là chủ đề quen thuộc và hữu ích để nói về việc học, lớp học và trải nghiệm giáo dục.

Từ vựng về Education
Employers (n) Các nhà tuyển dụng, người chủAnh: /ɪmˈplɔɪəz/Mỹ: /ɪmˈplɔɪərz/Tìm hiểu thêm
Encourage (v) Khuyến khích, cổ vũ, động viênAnh: ɪnˈkʌrɪdʒMỹ: ɪnˈkɜːrɪdʒTìm hiểu thêm
Engaged (adj) Đã đính ước, đã hứa hôn; đã có ngườiAnh: ɪnˈɡeɪdʒdMỹ: ɪnˈɡeɪdʒdTìm hiểu thêm
Entrance (n) Cổng vào, lối vàoAnh: ˈentrənsMỹ: ˈentrənsTìm hiểu thêm
Environment (n) Môi trường, hoàn cảnh xung quanhAnh: ɪnˈvaɪrənməntMỹ: ɪnˈvaɪrənməntTìm hiểu thêm
Evaluate (v) Định giá, đánh giáAnh: ɪˈvæljueɪtMỹ: ɪˈvæljueɪtTìm hiểu thêm
Evidence (n) Chứng, chứng cớ, bằng chứngAnh: ˈevɪdənsMỹ: ˈevɪdənsTìm hiểu thêm
Excessive (adj) Quá mức, thừa; Quá thể, quá đángAnh: ɪkˈsesɪvMỹ: ɪkˈsesɪvTìm hiểu thêm
Expectations (n) Sự kỳ vọng, sự mong đợiAnh: /ˌekspekˈteɪʃənz/Mỹ: /ˌekspekˈteɪʃənz/Tìm hiểu thêm
Experience (n) Kinh nghiệm, sự từng trải, sự trải nghiệmAnh: ɪkˈspɪəriənsMỹ: ɪkˈspɪriənsTìm hiểu thêm
Explain (v) Giải nghĩa, giải thíchAnh: ɪkˈspleɪnMỹ: ɪkˈspleɪnTìm hiểu thêm
Failure (n) Người bị thất bại; việc thất bại, cố gắng không thành côngAnh: ˈfeɪljə(r)Mỹ: ˈfeɪljərTìm hiểu thêm



















