Từ vựng về Education
Giáo dục (Education) là chủ đề giúp người học tìm hiểu về trường học, môn học, giáo viên và các hoạt động học tập. Đây là chủ đề quen thuộc và hữu ích để nói về việc học, lớp học và trải nghiệm giáo dục.

Từ vựng về Education
Platform (n) Nền, bục, bệ; thềm, sân gaAnh: ˈplætfɔːmMỹ: ˈplætfɔːrmTìm hiểu thêm
Possibilities (n) Khả năngAnh: ˌpɒsəˈbɪlətizMỹ: ˌpɑsəˈbɪlətizTìm hiểu thêm
Potential (adj) Tiềm lực, tiềm năng; khả năngAnh: pəˈtenʃlMỹ: pəˈtenʃlTìm hiểu thêm
Powerful (adj) Hùng mạnh, hùng cườngAnh: ˈpaʊəflMỹ: ˈpaʊərflTìm hiểu thêm
Practical (n) Thực hành; thực tếAnh: ˈpræktɪklMỹ: ˈpræktɪklTìm hiểu thêm
Pressure (n) Sức ép, áp lực, áp suấtAnh: ˈpreʃə(r)Mỹ: ˈpreʃərTìm hiểu thêm
Process (v) Diễu hành, đi rước, đi trong đám rướcAnh: ˈprəʊ.sesMỹ: ˈprɑː.sesTìm hiểu thêm
Progress (n) Sự tiến tới, sự tiến bộ; sự tiến triển, sự phát triểnAnh: ˈprəʊɡresMỹ: ˈprɑːɡresTìm hiểu thêm
Quantity (n) Lượng, số lượngAnh: ˈkwɒntətiMỹ: ˈkwɑːntətiTìm hiểu thêm
Recall (v) Gọi về, triệu hồi; nhặc lại, gợi lạiAnh: rɪˈkɔːlMỹ: rɪˈkɔːlTìm hiểu thêm
Reflect (v) Phản chiếu; phản xạ, phản hồiAnh: rɪˈflektMỹ: rɪˈflektTìm hiểu thêm
Relevant (adj) Thích hợp, có liên quanAnh: ˈreləvəntMỹ: ˈreləvəntTìm hiểu thêm



















